ngồi ì

ngồi ì

Nó ngồi ì trong phòng cả ngày mà không chịu ra ngoài.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngồi yên một chỗ, không chịu di chuyển hoặc hành động: Hành động ngồi cố định, không nhúc nhích, thường thể hiện sựra, lười biếng hoặc không muốn thay đổi vị trí.
    • nguyên một trạng thái, không tiến triển: Dùng để chỉ việc duy trì một tình huống, công việc hoặc vị trí không sự phát triển hay cải thiện nào.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ngồi ì trong phòng cả ngày không chịu ra ngoài.
    • Công việc cứ ngồi ì mãiđó, không tiến triển mới.
    • Đừng ngồi ì một chỗ, hãy đứng dậy làm việc đó có ích đi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngồi ì ra đó": Nhấn mạnh sự bất động, thiếu năng động tại một địa điểm cụ thể.

    • Anh ta cứ ngồi ì ra đó chờ đợi không chủ động tìm giải pháp.
  • "ngồi ì như phỗng": Thành ngữ so sánh, việc ngồi bất động như bức tượng gỗ (phỗng).

    • Gọi mãi vẫn ngồi ì như phỗng, chẳng thèm trả lời.
Biến thể từ gần giống
  • ra (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự ì ạch, không chịu hoạt động.
  • Ngồi lì (động từ): Gần nghĩa, chỉ việc ngồi dai dẳng, kiên trì (đôi khi với nghĩa tiêu cực cứng đầu, không chịu nhúc nhích).
Từ đồng nghĩa
  • Ngồi chôn chân: Ngồi yên một chỗ, không đi đâu.
  • ạch: Di chuyển hoặc hoạt động một cách chậm chạp, nặng nề.
Từ trái nghĩa
  • Năng động: Hoạt bát, tích cực hoạt động.
  • Di chuyển: Chuyển động, thay đổi vị trí.
Thành ngữ liên quan
  • "Ngồi ì một chỗ": Cụm từ phổ biến, nhấn mạnh việc không chịu thay đổi vị trí hoặc không hành động.
    • Muốn thành công thì không thể ngồi ì một chỗ được.