ngồi ì
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngồi yên một chỗ, không chịu di chuyển hoặc hành động: Hành động ngồi cố định, không nhúc nhích, thường thể hiện sự ỳ ra, lười biếng hoặc không muốn thay đổi vị trí.
- Ở nguyên một trạng thái, không tiến triển: Dùng để chỉ việc duy trì một tình huống, công việc hoặc vị trí mà không có sự phát triển hay cải thiện nào.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó ngồi ì trong phòng cả ngày mà không chịu ra ngoài.
- Công việc cứ ngồi ì mãi ở đó, không có tiến triển gì mới.
- Đừng có ngồi ì một chỗ, hãy đứng dậy và làm việc gì đó có ích đi.
Các cách sử dụng nâng cao
"ngồi ì ra đó": Nhấn mạnh sự bất động, thiếu năng động tại một địa điểm cụ thể.
- Anh ta cứ ngồi ì ra đó chờ đợi mà không chủ động tìm giải pháp.
"ngồi ì như phỗng": Thành ngữ so sánh, ví việc ngồi bất động như bức tượng gỗ (phỗng).
- Gọi mãi mà nó vẫn ngồi ì như phỗng, chẳng thèm trả lời.
Biến thể và từ gần giống
- Ỳ ra (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự ì ạch, không chịu hoạt động.
- Ngồi lì (động từ): Gần nghĩa, chỉ việc ngồi dai dẳng, kiên trì (đôi khi với nghĩa tiêu cực là cứng đầu, không chịu nhúc nhích).
Từ đồng nghĩa
- Ngồi chôn chân: Ngồi yên một chỗ, không đi đâu.
- Ỳ ạch: Di chuyển hoặc hoạt động một cách chậm chạp, nặng nề.
Từ trái nghĩa
- Năng động: Hoạt bát, tích cực hoạt động.
- Di chuyển: Chuyển động, thay đổi vị trí.
Thành ngữ liên quan
- "Ngồi ì một chỗ": Cụm từ phổ biến, nhấn mạnh việc không chịu thay đổi vị trí hoặc không hành động.
- Muốn thành công thì không thể ngồi ì một chỗ được.